Tankguard NCV dùng vào việc gì?
Epoxy phenolic/novolac có tính dẫn điện, được thiết kế cho lớp lót bồn nhiên liệu phản lực theo tài liệu.
Để chọn lớp lót bồn, mô tả “chống hóa chất” là chưa đủ. Cần gửi tên môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian chứa và chu kỳ vệ sinh. Nếu bồn đổi loại hàng, danh sách các môi chất dự kiến phải được đưa vào yêu cầu ngay từ đầu.
| Tên sản phẩm | Tankguard NCV |
|---|---|
| Nhóm ứng dụng | Sơn két hàng & mặt trong bồn |
| Công nghệ | Epoxy |
| Nền được trang Jotun liệt kê | Aluminium alloy |
| Lựa chọn màu | Chọn màu theo TDS; chưa có xác nhận MCI trên trang nguồn |
| Tài liệu đang liên kết | Thị trường khác — cần xác nhận cung ứng Việt Nam |
Bắt đầu bằng môi chất, nồng độ và nhiệt độ
Chuẩn bị bản vẽ và thông tin vật liệu nền, diện tích mặt trong, tình trạng lớp lót cũ và phương án tiếp cận. Đề nghị xác nhận khả năng kháng hóa chất bằng tài liệu cho đúng sản phẩm. Kế hoạch đưa bồn vào vận hành cần tính cả thời gian đóng rắn và kiểm tra theo hệ được chấp thuận.
Những trường hợp cần kiểm tra riêng
Sơn bồn chứa dầu không mặc nhiên phù hợp nước uống. Tính dẫn điện, khả năng tiếp xúc thực phẩm và chứng nhận nước uống là các yêu cầu riêng. Màu sơn chỉ được chốt sau khi xác nhận hệ chịu được môi chất.
Tankguard NCV dùng được màu nào?
Chọn màu theo TDS; chưa có xác nhận MCI trên trang nguồn. Khi gửi yêu cầu, ghi đầy đủ Tankguard NCV, mã màu có tên hệ, độ bóng và khu vực cần sơn. Cửa hàng sẽ kiểm tra công thức/gốc sơn trước khi chốt.
Với ứng dụng này, yêu cầu bảo vệ và phê duyệt hệ sơn được xác định trước. Bảng RAL và Marine bên dưới là công cụ tham chiếu màu, không xác nhận màu nào cũng dùng được cho sản phẩm.
Chuẩn bị thi công và tính lượng
Ghi riêng diện tích và chiều dày khô của từng lớp trong hệ đã chọn. Đọc TDS để xác định tỷ lệ trộn, chất đóng rắn, thời gian sử dụng sau trộn và thời gian sơn lớp kế tiếp. Những thông số này không thể lấy từ một sản phẩm cùng họ để áp sang Tankguard NCV.
Lượng lý thuyết cần được điều chỉnh theo phương pháp thi công, hình dạng cấu kiện và tỷ lệ sử dụng vật tư thực tế. Công cụ dưới đây giúp kiểm tra phép tính sau khi đã có thông số hệ sơn.
Tính lượng theo diện tích, chiều dày và thể tích chất rắn →Đối chiếu các lựa chọn cùng nhóm
Danh sách giúp phân biệt công dụng. Đây không phải xác nhận các sản phẩm thay thế trực tiếp cho nhau.
| Sản phẩm để đối chiếu | Điểm cần phân biệt |
|---|---|
| Tankguard 412 | Lớp lót mặt trong bồn không dung môi cho các môi chất như nước sạch, nước xám hoặc dầu thô theo phạm vi tài liệu. |
| Tankguard DW | Lớp bảo vệ không dung môi cho mặt trong bồn và đường ống nước uống, theo điều kiện chứng nhận và thi công của sản phẩm. |
| Tankguard HB Classic | Lớp phủ két hàng kháng hóa chất, cần đánh giá cả thời gian đóng rắn và điều kiện đưa bồn vào sử dụng. |
Tài liệu chính hãng & nguồn thông tin
Trang thông tin Jotun được đối chiếu ngày 28/09/2026. TDS là bảng dữ liệu kỹ thuật; SDS là tài liệu an toàn; AG là hướng dẫn thi công. Ngày phát hành nằm trong từng tài liệu.
Trang Jotun chính hãng: Tankguard NCV ↗
- TDS · Tankguard NCV, English ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: GB
- AG · Tankguard NCV, English ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: GB
Tài liệu được mở trực tiếp từ Jotun. Dùng đúng bản áp dụng cho thị trường, phiên bản và lô sản phẩm.

