Bỏ qua menu, đến nội dungĐến nội dung
Jotun Studio – Tổng Kho Jotun Quảng Ninh561 Trần Phú · Cao Xanh · Hạ Long
Dũng Jotun Quảng NinhZalo tư vấn0989 090 888
← Tìm sản phẩm khác theo công dụng
Sơn hàng hảiSơn kết cấuToàn bộ sản phẩmRAL & MarineHướng dẫnTính vật tư

Sơn chịu nhiệt & ngăn truyền nhiệt · JOTUN

Solvalitt

Sơn phủ chịu nhiệt có thể dùng tới giới hạn được Jotun nêu trong tài liệu, cần kiểm tra theo màu và chế độ nhiệt thực tế.

Báo giá theo hệ sơn, quy cách và màu thực tế. Tình trạng cung ứng cần được xác nhận.

JOTUN · HỒ SƠ SẢN PHẨM

Solvalitt

Vai trò
Bảo vệ thiết bị trong điều kiện nhiệt được chỉ định
Công nghệ
Silicone acrylic
Tài liệu
Có hồ sơ Việt Nam
Mở tài liệu chính hãng →

Từ hiểu sản phẩm đến chọn đúng vật tư

01 · Nhận diện sản phẩm ở đầu trang. Xem thêm công dụng, hệ thi công và thông tin cần chuẩn bị bên dưới.

02

Bối cảnh sử dụng

Ảnh minh họa AI cho nhóm Chịu nhiệt
Bối cảnh minh họa; không xác nhận công trình hoặc hệ sơn đang sử dụng Solvalitt.
03

Điểm cần biết

  • Sơn phủ chịu nhiệt có thể dùng tới giới hạn được Jotun nêu trong tài liệu, cần kiểm tra theo màu và chế độ nhiệt thực tế.
  • Công nghệ được nguồn liệt kê: Silicone acrylic
04

Chọn cả hệ thi công

Hệ thi công cần được chốt theo nền, mức phơi nhiễm, môi chất và tiêu chuẩn dự án. Xem TDS/AG để xác nhận vai trò, lớp đi kèm và chiều dày; không áp một sơ đồ lớp chung cho mọi sản phẩm.

05

Đối chiếu kỹ thuật

Vai trò tra cứu
Chịu nhiệt
Nền được liệt kê
Bề mặt sử dụng sơn phủ · Thép · Thép không gỉ · Thép mạ kẽm
Phạm vi hồ sơ
Có tài liệu Việt Nam
TDS / SDS & điều kiện áp dụng →
06

Quy cách & báo giá

Gửi vị trí sử dụng, nền, diện tích, hệ yêu cầu, màu và lịch thi công. Cần xác nhận phiên bản và khả năng cung ứng tại Việt Nam.

Chuẩn bị yêu cầu tư vấn

Nguồn sản phẩm Jotun ↗ · Ảnh bao bì, tài liệu và bối cảnh minh họa được phân biệt trong chú thích.

Solvalitt dùng vào việc gì?

Sơn phủ chịu nhiệt có thể dùng tới giới hạn được Jotun nêu trong tài liệu, cần kiểm tra theo màu và chế độ nhiệt thực tế.

Khi chọn sơn chịu nhiệt, cần phân biệt nhiệt độ làm việc liên tục với nhiệt độ đỉnh trong thời gian ngắn. Đường ống có cách nhiệt, kết cấu tiếp xúc không khí và thiết bị có chu kỳ nóng lạnh cần được mô tả riêng. Với dự án hiện hữu, ảnh vị trí hỏng và thông tin nền giúp định hướng kiểm tra.

Tên sản phẩmSolvalitt
Nhóm ứng dụngSơn chịu nhiệt & ngăn truyền nhiệt
Công nghệSilicone acrylic
Nền được trang Jotun liệt kêThép carbon · Thép mạ kẽm · Thép không gỉ · Bề mặt sử dụng sơn phủ
Lựa chọn màuChọn màu theo TDS; chưa có xác nhận MCI trên trang nguồn
Tài liệu đang liên kếtViệt Nam

Mô tả cả nhiệt độ và chu kỳ làm việc

Gửi nhiệt độ vận hành, nhiệt độ lúc thi công, chu kỳ dừng khởi động và tình trạng lớp cách nhiệt. Kiểm tra chủng loại thép, hệ sơn cũ và cách chuẩn bị bề mặt. Đề nghị xác nhận giới hạn nhiệt cho đúng màu, sản phẩm và hệ lớp.

Những trường hợp cần kiểm tra riêng

Không lấy giới hạn nhiệt cao nhất trong tên hoặc giới thiệu để áp cho mọi điều kiện. Màu nhôm, màu phủ thông thường và lớp ngăn truyền nhiệt có nhiệm vụ khác nhau. Sơn chịu nhiệt cũng không thay thế hệ chống cháy thụ động.

Solvalitt dùng được màu nào?

Chọn màu theo TDS; chưa có xác nhận MCI trên trang nguồn. Khi gửi yêu cầu, ghi đầy đủ Solvalitt, mã màu có tên hệ, độ bóng và khu vực cần sơn. Cửa hàng sẽ kiểm tra công thức/gốc sơn trước khi chốt.

Với ứng dụng này, yêu cầu bảo vệ và phê duyệt hệ sơn được xác định trước. Bảng RAL và Marine bên dưới là công cụ tham chiếu màu, không xác nhận màu nào cũng dùng được cho sản phẩm.

Chuẩn bị thi công và tính lượng

Ghi riêng diện tích và chiều dày khô của từng lớp trong hệ đã chọn. Đọc TDS để xác định tỷ lệ trộn, chất đóng rắn, thời gian sử dụng sau trộn và thời gian sơn lớp kế tiếp. Những thông số này không thể lấy từ một sản phẩm cùng họ để áp sang Solvalitt.

Lượng lý thuyết cần được điều chỉnh theo phương pháp thi công, hình dạng cấu kiện và tỷ lệ sử dụng vật tư thực tế. Công cụ dưới đây giúp kiểm tra phép tính sau khi đã có thông số hệ sơn.

Tính lượng theo diện tích, chiều dày và thể tích chất rắn →

Đối chiếu các lựa chọn cùng nhóm

Danh sách giúp phân biệt công dụng. Đây không phải xác nhận các sản phẩm thay thế trực tiếp cho nhau.

Sản phẩm để đối chiếuĐiểm cần phân biệt
Solvalitt AluBiến thể chịu nhiệt dùng sắc tố nhôm, cho diện mạo kim loại theo hệ sơn phù hợp.
Solvalitt MidthermSơn phủ cho dải nhiệt trung bình, với giới hạn được giới thiệu tới 260 °C theo điều kiện sản phẩm.
Solvalitt Midtherm AluBiến thể Midtherm sắc tố nhôm, phục vụ bề mặt chịu nhiệt cần diện mạo hoàn thiện kim loại.

Tài liệu chính hãng & nguồn thông tin

Trang thông tin Jotun được đối chiếu ngày 28/09/2026. TDS là bảng dữ liệu kỹ thuật; SDS là tài liệu an toàn; AG là hướng dẫn thi công. Ngày phát hành nằm trong từng tài liệu.

Trang Jotun chính hãng: Solvalitt ↗

Tài liệu được mở trực tiếp từ Jotun. Dùng đúng bản áp dụng cho thị trường, phiên bản và lô sản phẩm.