Jotaprime Pacific dùng vào việc gì?
Epoxy polyamine hai thành phần cho sửa chữa và bảo trì, có dung nạp bề mặt theo yêu cầu tài liệu.
Với nhà xưởng, cầu cảng hoặc thiết bị đang sử dụng, bước đầu là xác định vật liệu nền và phạm vi hư hỏng. Thép trần, thép mạ, lớp phủ cũ còn bám và vùng đã gỉ cần được ghi nhận riêng. Cùng một diện tích nhưng phương án sửa cục bộ có thể khác hoàn toàn sơn mới toàn bộ.
| Tên sản phẩm | Jotaprime Pacific |
|---|---|
| Nhóm ứng dụng | Lót & trung gian chống ăn mòn |
| Công nghệ | Epoxy |
| Nền được trang Jotun liệt kê | Aluminium alloy · Thép carbon · Bề mặt đã có hệ sơn phù hợp · Thép mạ kẽm · Thép đã sơn lót tạm · Thép không gỉ |
| Lựa chọn màu | Chọn màu theo TDS; chưa có xác nhận MCI trên trang nguồn |
| Tài liệu đang liên kết | Thị trường khác — cần xác nhận cung ứng Việt Nam |
Chọn từ hiện trạng thép và khả năng xử lý nền
Chụp ảnh tổng thể và cận cảnh; nêu khả năng phun làm sạch, dụng cụ cơ khí hoặc thi công bằng chổi. Hỏi rõ vai trò của sản phẩm là lót, lớp trung gian hay lớp bảo trì. Chuẩn bị yêu cầu lớp phủ cuối để kiểm tra sự tương thích của cả hệ.
Những trường hợp cần kiểm tra riêng
“Dung nạp bề mặt” không có nghĩa sơn trực tiếp lên dầu mỡ, muối hoặc lớp gỉ bong. Lót kẽm, epoxy mastic và epoxy gốc nước không tự thay thế nhau. Cần chốt cách làm sạch, chiều dày và khoảng sơn chồng trong tài liệu dự án.
Jotaprime Pacific dùng được màu nào?
Chọn màu theo TDS; chưa có xác nhận MCI trên trang nguồn. Khi gửi yêu cầu, ghi đầy đủ Jotaprime Pacific, mã màu có tên hệ, độ bóng và khu vực cần sơn. Cửa hàng sẽ kiểm tra công thức/gốc sơn trước khi chốt.
Chuẩn bị thi công và tính lượng
Ghi riêng diện tích và chiều dày khô của từng lớp trong hệ đã chọn. Đọc TDS để xác định tỷ lệ trộn, chất đóng rắn, thời gian sử dụng sau trộn và thời gian sơn lớp kế tiếp. Những thông số này không thể lấy từ một sản phẩm cùng họ để áp sang Jotaprime Pacific.
Lượng lý thuyết cần được điều chỉnh theo phương pháp thi công, hình dạng cấu kiện và tỷ lệ sử dụng vật tư thực tế. Công cụ dưới đây giúp kiểm tra phép tính sau khi đã có thông số hệ sơn.
Tính lượng theo diện tích, chiều dày và thể tích chất rắn →Đối chiếu các lựa chọn cùng nhóm
Danh sách giúp phân biệt công dụng. Đây không phải xác nhận các sản phẩm thay thế trực tiếp cho nhau.
| Sản phẩm để đối chiếu | Điểm cần phân biệt |
|---|---|
| Jotaprime 500 | Lót epoxy khô nhanh, chịu mài mòn, để lựa chọn trong hệ chống ăn mòn theo hạng mục cụ thể. |
| Alkydprimer | Sơn lót alkyd khô theo cơ chế oxy hóa; là lựa chọn cần đối chiếu khi xây dựng hệ bảo vệ một thành phần dễ tổ chức thi công. |
| Alkydprimer QD | Sơn lót alkyd dùng sắc tố kẽm phosphate, tập trung vào thời gian khô nhanh và bảo vệ chống ăn mòn. |
Tài liệu chính hãng & nguồn thông tin
Trang thông tin Jotun được đối chiếu ngày 28/09/2026. TDS là bảng dữ liệu kỹ thuật; SDS là tài liệu an toàn; AG là hướng dẫn thi công. Ngày phát hành nằm trong từng tài liệu.
Trang Jotun chính hãng: Jotaprime Pacific ↗
- TDS · Jotaprime Pacific, English ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: GB
- AG · Jotaprime Pacific, English ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: GB
Tài liệu được mở trực tiếp từ Jotun. Dùng đúng bản áp dụng cho thị trường, phiên bản và lô sản phẩm.

