Jotaguard 660 dùng vào việc gì?
Sơn bảo vệ hầm hàng khô, tập trung vào chống ăn mòn và chịu mài mòn khi vận chuyển hàng có tác động cơ học.
Đối với hầm hàng, cần biết loại hàng chuyên chở và phương thức làm sạch giữa các chuyến. Tác động do hàng rời, thiết bị bốc dỡ và vệ sinh có thể tập trung ở những khu vực khác nhau. Chia bản vẽ hầm thành vùng để khảo sát sẽ giúp xác định phạm vi sửa chữa rõ hơn.
| Tên sản phẩm | Jotaguard 660 |
|---|---|
| Nhóm ứng dụng | Hầm hàng khô |
| Công nghệ | Epoxy |
| Nền được trang Jotun liệt kê | Thép carbon · Bề mặt sử dụng sơn phủ · Thép đã sơn lót tạm |
| Lựa chọn màu | Chọn màu theo TDS; chưa có xác nhận MCI trên trang nguồn |
| Tài liệu đang liên kết | Việt Nam |
Chọn theo loại hàng và cách bốc dỡ
Cung cấp thông tin lớp phủ đang có, mức hư hỏng và lịch tàu. Lập kế hoạch thời gian xử lý nền, sơn, đóng rắn và đưa hàng vào hầm. Khi có yêu cầu chở thực phẩm hoặc hàng nhạy cảm, phải xác minh đúng tài liệu chấp thuận cho hệ sơn và loại hàng.
Những trường hợp cần kiểm tra riêng
Sơn hầm hàng khô không tự động dùng được cho két hóa chất hoặc bồn nước uống. Tên sản phẩm có khả năng chịu mài mòn cũng không thay thế việc đánh giá quy trình bốc dỡ và giới hạn sử dụng.
Jotaguard 660 dùng được màu nào?
Chọn màu theo TDS; chưa có xác nhận MCI trên trang nguồn. Khi gửi yêu cầu, ghi đầy đủ Jotaguard 660, mã màu có tên hệ, độ bóng và khu vực cần sơn. Cửa hàng sẽ kiểm tra công thức/gốc sơn trước khi chốt.
Chuẩn bị thi công và tính lượng
Ghi riêng diện tích và chiều dày khô của từng lớp trong hệ đã chọn. Đọc TDS để xác định tỷ lệ trộn, chất đóng rắn, thời gian sử dụng sau trộn và thời gian sơn lớp kế tiếp. Những thông số này không thể lấy từ một sản phẩm cùng họ để áp sang Jotaguard 660.
Lượng lý thuyết cần được điều chỉnh theo phương pháp thi công, hình dạng cấu kiện và tỷ lệ sử dụng vật tư thực tế. Công cụ dưới đây giúp kiểm tra phép tính sau khi đã có thông số hệ sơn.
Tính lượng theo diện tích, chiều dày và thể tích chất rắn →Đối chiếu các lựa chọn cùng nhóm
Danh sách giúp phân biệt công dụng. Đây không phải xác nhận các sản phẩm thay thế trực tiếp cho nhau.
| Sản phẩm để đối chiếu | Điểm cần phân biệt |
|---|---|
| Jotaguard 630 | Lớp bảo vệ chống ăn mòn được thiết kế cho hầm hàng khô của tàu; cần xét loại hàng và phương thức bốc dỡ. |
| Jotaguard 690 S | Lớp phủ hầm hàng với định hướng chịu mài mòn cao, phù hợp đưa vào đánh giá khi hầm chịu tải cơ học nặng. |
Tài liệu chính hãng & nguồn thông tin
Trang thông tin Jotun được đối chiếu ngày 28/09/2026. TDS là bảng dữ liệu kỹ thuật; SDS là tài liệu an toàn; AG là hướng dẫn thi công. Ngày phát hành nằm trong từng tài liệu.
Trang Jotun chính hãng: Jotaguard 660 ↗
- TDS · Jotaguard 660, Vietnamese ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: VN
- SDS · Jotaguard 660 Comp A, Vietnamese ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: VN
- SDS · Jotaguard 660 Comp B, Vietnamese ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: VN
- AG · Jotaguard 660, English ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: VN
Tài liệu được mở trực tiếp từ Jotun. Dùng đúng bản áp dụng cho thị trường, phiên bản và lô sản phẩm.

