Jotacote B10 dùng vào việc gì?
Lót epoxy hai thành phần đóng rắn polyamine, được thiết kế cho két nước dằn tàu.
Két nước dằn không chỉ là một bề mặt thép cần đổi màu. Khi lập yêu cầu vật tư, cần nêu rõ đóng mới hay sửa chữa, phạm vi sửa cục bộ hay toàn bộ két, khả năng làm sạch và hồ sơ hệ sơn cũ. Chụp ảnh góc, mép, mối hàn và vị trí đọng nước giúp việc đánh giá hệ bảo vệ có cơ sở hơn.
| Tên sản phẩm | Jotacote B10 |
|---|---|
| Nhóm ứng dụng | Két nước dằn & lót tàu |
| Công nghệ | Epoxy |
| Nền được trang Jotun liệt kê | Thép mạ kẽm · Bề mặt đã có hệ sơn phù hợp · Thép đã sơn lót tạm |
| Lựa chọn màu | Chọn màu theo TDS; chưa có xác nhận MCI trên trang nguồn |
| Tài liệu đang liên kết | Thị trường khác — cần xác nhận cung ứng Việt Nam |
Chọn hệ bảo vệ cho khu vực khó tiếp cận
Tách công đoạn xử lý bề mặt, sơn dặm mép và thi công toàn bề mặt trong kế hoạch. Khối lượng sơn phụ thuộc chiều dày quy định cho từng lớp và hao hụt thực tế. Hồ sơ nghiệm thu cần gắn với đúng sản phẩm, chất đóng rắn, điều kiện thi công và yêu cầu của tàu.
Những trường hợp cần kiểm tra riêng
Phê duyệt PSPC hoặc phân cấp tàu chỉ có ý nghĩa trong phạm vi tài liệu tương ứng. Không suy ra rằng mọi hệ phối giữa các sản phẩm cùng hãng đều đạt yêu cầu. Thi công trong két là công việc chuyên môn cần tổ chức điều kiện làm việc theo SDS và quy trình của cơ sở.
Jotacote B10 dùng được màu nào?
Chọn màu theo TDS; chưa có xác nhận MCI trên trang nguồn. Khi gửi yêu cầu, ghi đầy đủ Jotacote B10, mã màu có tên hệ, độ bóng và khu vực cần sơn. Cửa hàng sẽ kiểm tra công thức/gốc sơn trước khi chốt.
Với ứng dụng này, yêu cầu bảo vệ và phê duyệt hệ sơn được xác định trước. Bảng RAL và Marine bên dưới là công cụ tham chiếu màu, không xác nhận màu nào cũng dùng được cho sản phẩm.
Chuẩn bị thi công và tính lượng
Ghi riêng diện tích và chiều dày khô của từng lớp trong hệ đã chọn. Đọc TDS để xác định tỷ lệ trộn, chất đóng rắn, thời gian sử dụng sau trộn và thời gian sơn lớp kế tiếp. Những thông số này không thể lấy từ một sản phẩm cùng họ để áp sang Jotacote B10.
Lượng lý thuyết cần được điều chỉnh theo phương pháp thi công, hình dạng cấu kiện và tỷ lệ sử dụng vật tư thực tế. Công cụ dưới đây giúp kiểm tra phép tính sau khi đã có thông số hệ sơn.
Tính lượng theo diện tích, chiều dày và thể tích chất rắn →Đối chiếu các lựa chọn cùng nhóm
Danh sách giúp phân biệt công dụng. Đây không phải xác nhận các sản phẩm thay thế trực tiếp cho nhau.
| Sản phẩm để đối chiếu | Điểm cần phân biệt |
|---|---|
| Jotacote Universal F60 | Lót epoxy nguyên chất khô nhanh, hướng tới bảo vệ chống ăn mòn và công việc lắp ráp trong dự án đóng mới. |
| Jotacote Universal N10 | Lót đa dụng chịu mài mòn, có hồ sơ PSPC theo phạm vi được Jotun công bố cho hệ sơn. |
| Jotacote Universal S120 | Lót epoxy không dung môi sử dụng công nghệ Covallox, hướng tới bảo vệ chống ăn mòn và giảm VOC. |
Tài liệu chính hãng & nguồn thông tin
Trang thông tin Jotun được đối chiếu ngày 28/09/2026. TDS là bảng dữ liệu kỹ thuật; SDS là tài liệu an toàn; AG là hướng dẫn thi công. Ngày phát hành nằm trong từng tài liệu.
Trang Jotun chính hãng: Jotacote B10 ↗
- TDS · Jotacote B10, English ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: GB
- AG · Jotacote B10, English ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: GB
- AG · , English ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: GB
Tài liệu được mở trực tiếp từ Jotun. Dùng đúng bản áp dụng cho thị trường, phiên bản và lô sản phẩm.

