Hardtop XPL dùng vào việc gì?
Lớp phủ polyurethane độ bóng thấp, dành cho nhu cầu hoàn thiện khác với bề mặt bóng của các biến thể Hardtop khác.
Với mạn tàu trên nước, nhà xưởng hoặc kết cấu ngoài trời, lớp phủ ảnh hưởng trực tiếp tới diện mạo nhìn thấy. Trước khi chốt màu cần xác định lớp lót, mức độ phơi thời tiết và yêu cầu độ bóng. Khách có thể gửi mã RAL hoặc mã Jotun Marine kèm ảnh mẫu để bắt đầu trao đổi.
| Tên sản phẩm | Hardtop XPL |
|---|---|
| Nhóm ứng dụng | Sơn phủ màu công nghiệp |
| Công nghệ | Polyurethane (PU) |
| Nền được trang Jotun liệt kê | Bề mặt sử dụng sơn phủ |
| Lựa chọn màu | Chọn màu theo TDS; chưa có xác nhận MCI trên trang nguồn |
| Tài liệu đang liên kết | Việt Nam |
Chốt lớp phủ sau khi xác định hệ lót
Ghi đủ tên sản phẩm, hậu tố phiên bản, mã màu và độ bóng. Khi sơn lại cần thông tin lớp phủ cũ để kiểm tra sơn chồng. Thử mẫu đúng hệ tại vị trí sử dụng, xem dưới ánh sáng ban ngày và chốt bằng mẫu thực tế trước khi đặt lô lớn.
Những trường hợp cần kiểm tra riêng
Một màu giống nhau có thể xuất hiện trong nhiều hệ sơn nhưng không chứng minh các hệ đó thay thế được nhau. Khả năng pha MCI chỉ là thông tin về dòng sản phẩm; vẫn phải kiểm tra công thức, gốc sơn, quy cách và mã màu cụ thể.
Hardtop XPL dùng được màu nào?
Chọn màu theo TDS; chưa có xác nhận MCI trên trang nguồn. Khi gửi yêu cầu, ghi đầy đủ Hardtop XPL, mã màu có tên hệ, độ bóng và khu vực cần sơn. Cửa hàng sẽ kiểm tra công thức/gốc sơn trước khi chốt.
Chuẩn bị thi công và tính lượng
Ghi riêng diện tích và chiều dày khô của từng lớp trong hệ đã chọn. Đọc TDS để xác định tỷ lệ trộn, chất đóng rắn, thời gian sử dụng sau trộn và thời gian sơn lớp kế tiếp. Những thông số này không thể lấy từ một sản phẩm cùng họ để áp sang Hardtop XPL.
Lượng lý thuyết cần được điều chỉnh theo phương pháp thi công, hình dạng cấu kiện và tỷ lệ sử dụng vật tư thực tế. Công cụ dưới đây giúp kiểm tra phép tính sau khi đã có thông số hệ sơn.
Tính lượng theo diện tích, chiều dày và thể tích chất rắn →Đối chiếu các lựa chọn cùng nhóm
Danh sách giúp phân biệt công dụng. Đây không phải xác nhận các sản phẩm thay thế trực tiếp cho nhau.
| Sản phẩm để đối chiếu | Điểm cần phân biệt |
|---|---|
| Hardtop AX | Lớp hoàn thiện polyurethane hướng tới giữ màu, giữ bóng và độ bền bề mặt, với công thức VOC thấp theo giới thiệu Jotun. |
| Hardtop Clear | Lớp phủ acrylic polyurethane trong suốt, dùng khi thiết kế yêu cầu giữ lớp màu bên dưới và tạo bề mặt bóng. |
| Hardtop Design Metallics | Bộ hoàn thiện ánh kim dành cho công trình; hiệu ứng thuộc bộ màu riêng, không nên thay bằng một ô màu RAL phẳng trên màn hình. |
Tài liệu chính hãng & nguồn thông tin
Trang thông tin Jotun được đối chiếu ngày 28/09/2026. TDS là bảng dữ liệu kỹ thuật; SDS là tài liệu an toàn; AG là hướng dẫn thi công. Ngày phát hành nằm trong từng tài liệu.
Trang Jotun chính hãng: Hardtop XPL ↗
- TDS · Hardtop XPL, Vietnamese ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: VN
- SDS · Hardtop XPL Comp A, Vietnamese ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: VN
- SDS · Hardtop XP Comp B, Vietnamese ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: VN
- AG · Hardtop XPL, English ↗Quốc gia được chọn trên trang Jotun: VN
Tài liệu được mở trực tiếp từ Jotun. Dùng đúng bản áp dụng cho thị trường, phiên bản và lô sản phẩm.

